dử thính
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục, khẩu ngữ):
- Chịu đựng, chấp nhận bất kỳ điều kiện nào, thậm chí tồi tệ, để đạt được mục đích: "dử thính" chỉ thái độ cố chấp, không từ thủ đoạn, bất chấp hậu quả để có được thứ mình muốn.
- Liều lĩnh, bất chấp: Dùng để mô tả hành động hoặc tính cách quyết liệt, không sợ khó khăn hay mất mát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nó làm ăn dử thính lắm, bất chấp bạn bè khuyên can. (Anh ta hành động liều lĩnh, không nghe lời khuyên.)
- Cô ấy dử thính theo đuổi giấc mơ, dù phải đánh đổi nhiều thứ. (Cô ấy chấp nhận mọi hy sinh để đạt ước mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dử thính" trong giao tiếp hàng ngày: Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bướng bỉnh hoặc thiếu suy nghĩ.
- Thằng bé dử thính quá, không chịu nghe lời bố mẹ. (Đứa trẻ quá bướng bỉnh, không nghe lời cha mẹ.)
"dử thính" trong ngữ cảnh cạnh tranh: Chỉ sự quyết tâm đến mức liều lĩnh.
- Đối thủ dử thính đến mức chấp nhận phá sản để giành thị trường. (Đối thủ liều lĩnh chấp nhận phá sản để chiếm lĩnh thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Dử (tính từ): liều lĩnh, cố chấp — thường dùng trong các cụm như "dử quá", "dử thính".
- Nó dử lắm, không ai khuyên được. (Nó rất liều lĩnh, không ai khuyên được.)
Liều (tính từ): hành động không sợ rủi ro.
- Anh ta liều mạng lao vào đám cháy. (Anh ta không sợ nguy hiểm lao vào đám cháy.)
Từ đồng nghĩa
Bất chấp: không quan tâm đến hậu quả.
- Hắn bất chấp tất cả để giành chiến thắng. (Hắn không quan tâm hậu quả để thắng lợi.)
Liều lĩnh: hành động mạo hiểm, thiếu thận trọng.
- Cậu ta liều lĩnh vay nặng lãi để đầu tư. (Cậu ta mạo hiểm vay lãi cao để đầu tư.)
Cố chấp: khăng khăng giữ ý kiến, không thay đổi.
- Bà ấy cố chấp không chịu đi khám bệnh. (Bà ấy khăng khăng từ chối đi khám.)
Thành ngữ liên quan
- Dử thính như chó: (khẩu ngữ) chỉ sự liều lĩnh, bất chấp đến mức khó tin.
- Nó dử thính như chó, cái gì cũng dám làm. (Nó liều lĩnh đến mức bất chấp mọi thứ.)